angular unit

Định nghĩa
  • Danh từ: Đơn vị đo góc, một đơn vị đo lường được sử dụng để đo kích thước của các góc.
dụ sử dụng
  • (Độ một đơn vị đo góc phổ biến được sử dụng trong hình học.)
  • (Radian một đơn vị đo góc khác thường được dùng trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Angular unit có thể được chia thành các loại chính như độ (°), radian (rad), grad (gon), mỗi loại ứng dụng riêng trong các lĩnh vực như thiên văn học, kỹ thuật, hoặc hải dương học.
    • In astronomy, the angular unit of arcsecond is used to measure small angles. (Trong thiên văn học, đơn vị đo góc giây cung được dùng để đo các góc nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đơn vị góc (angular measure): thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả các đơn vị đo góc.
    • The angular measure of a full circle is 360 degrees. (Đơn vị đo góc của một vòng tròn đầy đủ 360 độ.)
  • Đơn vị đo góc (angle unit): tương đương với angular unit.
    • Convert this angle to a different angle unit. (Chuyển đổi góc này sang một đơn vị đo góc khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị góc (angle unit): từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ một đơn vị dùng để đo góc.
  • Thước đo góc (goniometric unit): thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong trắc địa hoặc vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "angular unit", đây một thuật ngữ kỹ thuật tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng: - To measure in angular units: đo lường bằng các đơn vị góc. - We need to measure the angle in angular units. (Chúng ta cần đo góc bằng các đơn vị đo góc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "angular unit", đây thuật ngữ chuyên ngành.